mao dẫn kế
Giáo viên dùng một mao dẫn kế để minh họa hiện tượng nước dâng lên trong ống nhỏ.
Định nghĩa
- Danh từ (Vật lý học):
- Dụng cụ đo lực mao dẫn: "mao dẫn kế" là một thiết bị dùng để đo độ cao hoặc áp suất của cột chất lỏng trong ống mao dẫn, từ đó xác định các tính chất như sức căng bề mặt hoặc độ nhớt của chất lỏng.
- Capillarimètre (từ tiếng Pháp): tương đương với "capillarimeter" trong tiếng Anh, chỉ dụng cụ đo hiện tượng mao dẫn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Các nhà khoa học sử dụng mao dẫn kế để nghiên cứu sức căng bề mặt của nước. (Dụng cụ này giúp đo lực mao dẫn trong phòng thí nghiệm.)
- Mao dẫn kế là thiết bị quan trọng trong các thí nghiệm vật lý chất lỏng. (Thiết bị này hỗ trợ phân tích hiện tượng mao dẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "mao dẫn kế mao quản": loại mao dẫn kế sử dụng ống mao quản nhỏ để đo chính xác.
- Mao dẫn kế mao quản thường được dùng trong các phòng thí nghiệm hóa học. (Loại này có độ nhạy cao hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Mao dẫn (danh từ): hiện tượng chất lỏng tự di chuyển trong ống nhỏ hoặc khe hẹp.
- Hiện tượng mao dẫn giúp cây hút nước từ đất. (Mao dẫn là cơ chế tự nhiên quan trọng.)
Kế (hậu tố): dụng cụ đo lường.
- Nhiệt kế (dụng cụ đo nhiệt độ), áp kế (dụng cụ đo áp suất).
Từ đồng nghĩa
- Capillarimètre (từ mượn tiếng Pháp): dụng cụ đo mao dẫn.
- Dụng cụ đo mao dẫn: tên gọi miêu tả trực tiếp chức năng.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "mao dẫn kế" vì đây là thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.